Mô tả
Cuốn sách Lịch sử văn minh thế giới của tác giả Nguyễn Văn Ánh do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam ấn hành là tài liệu học thuật giá trị, tái hiện toàn cảnh tiến trình phát triển của nhân loại. Tác phẩm hệ thống hóa từ các nền văn minh cổ trung đại phương Đông và phương Tây như Ai Cập, Lưỡng Hà, Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp, La Mã cho đến thời kỳ công nghiệp và thế giới thế kỷ XX. Cuốn sách giúp sinh viên trang bị nền tảng tri thức lịch sử sâu rộng, thấu hiểu quy luật vận động của văn hóa và khoa học kỹ thuật, đồng thời phát triển tư duy liên ngành phục vụ hiệu quả cho việc học tập, nghiên cứu cũng như nhận thức về thế giới đương đại. Đây sẽ là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên VNU và các trường đại học khác trong việc tìm hiểu, học tập, thi cử, giải đề cương, viết luận về lịch sử cũng như lịch sử văn minh thế giới.
I. Thông tin xuất bản và tác giả
Tác giả Nguyễn Văn Ánh.
Tác phẩm Lịch sử văn minh thế giới, tái bản lần thứ ba, do Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam phát hành năm 2020.
II. Tổng quan nội dung cuốn sách
Nội dung toàn văn của cuốn sách gồm mười hai chương và phần tài liệu tham khảo, bao quát tiến trình phát triển của các nền văn minh nhân loại từ thời kỳ cổ đại, trung đại đến cận đại và hiện đại:
Chương 1: Văn minh Ai Cập cổ đại (từ trang 7 đến trang 41), trình bày về cơ sở hình thành, các thời kỳ phát triển và những thành tựu tiêu biểu của nền văn minh Ai Cập cổ đại.
Chương 2: Văn minh Lưỡng Hà cổ đại (từ trang 42 đến trang 67), tập trung vào cơ sở hình thành, các giai đoạn phát triển và những thành tựu của văn minh Lưỡng Hà cổ đại.
Chương 3: Văn minh Arập (từ trang 68 đến trang 89), phản ánh tình hình bán đảo Arập trước khi nhà nước ra đời, sự hình thành, phát triển và diệt vong của đế quốc Arập cùng các thành tựu văn minh.
Chương 4: Văn minh Ấn Độ cổ trung đại (từ trang 90 đến trang 139), giới thiệu cơ sở hình thành, sơ lược tiến trình lịch sử cổ - trung đại và các thành tựu văn minh Ấn Độ.
Chương 5: Văn minh Trung Quốc cổ trung đại (từ trang 140 đến trang 201), đề cập cơ sở hình thành, tiến trình lịch sử cổ - trung đại và các thành tựu văn minh Trung Quốc.
Chương 6: Văn minh Đông Nam Á cổ trung đại (từ trang 202 đến trang 233), gồm cơ sở hình thành, sơ lược tiến trình lịch sử và các thành tựu văn hóa tiêu biểu của khu vực.
Chương 7: Các nền văn minh tiền Côlômbô ở châu Mỹ (từ trang 234 đến trang 255), khảo cứu tình hình châu Mỹ trước khi người châu Âu xuất hiện, đi sâu vào nền văn minh của người Maya, người Adotéc và người Inca.
Chương 8: Văn minh Hy Lạp cổ đại (từ trang 256 đến trang 290), làm rõ cơ sở hình thành, tiến trình lịch sử và những thành tựu của nền văn minh Hy Lạp cổ đại.
Chương 9: Văn minh La Mã cổ đại (từ trang 291 đến trang 322), trình bày cơ sở hình thành, sơ lược tiến trình lịch sử và những thành tựu của văn minh La Mã cổ đại.
Chương 10: Văn minh Tây Âu trung đại (từ trang 323 đến trang 388), phân tích văn minh Tây Âu qua các thời kỳ gồm sơ kỳ trung đại (thế kỷ V - X), trung kỳ trung đại (thế kỷ XI - XIV) và thời kỳ Phục hưng (thế kỷ XV - đầu thế kỷ XVII).
Chương 11: Văn minh công nghiệp (từ trang 389 đến trang 434), phân tích sự hình thành và phát triển của chủ nghĩa tư bản, cuộc cách mạng công nghiệp, những thành tựu khoa học tự nhiên (nửa sau thế kỷ XVII - thế kỷ XIX), các trào lưu tư tưởng, học thuyết xã hội và thành tựu văn học nghệ thuật.
Chương 12: Văn minh thế giới thế kỷ XX (từ trang 435 đến trang 462), khái quát tình hình thế giới thế kỷ XX, các bước tiến bộ khoa học kỹ thuật đầu thế kỷ XX, cuộc cách mạng khoa học kỹ thuật và thành tựu nghệ thuật.
Phần cuối cuốn sách là Tài liệu tham khảo, bắt đầu từ trang 463.
Đọc thử:
Nho gia là học phái tư tưởng lớn nhất thời Đông Chu. Người sáng lập học phái Nho gia là Khổng Tử (551 - 479 TCN). Ông là người nước Lỗ, tên là Khâu, hiệu là Trọng Ni. Thời trẻ, Khổng Tử từng làm các chức quan nhỏ, sau vì nước Lỗ có nổi loạn nên ông sang nước Tề, nhưng không được trọng dụng. Ông lại trở về nước Lỗ dạy học và làm một số chức quan ở nước Lỗ. Về sau, Khổng Tử cùng các học trò đi đến nhiều nước như Vệ, Tống, Trần, Sở,... nhưng đều không thực hiện được chủ trương chính trị như điều ông mong muốn. Cuối đời, ông trở về nước Lỗ để tiếp tục dạy học. Tương truyền học trò của ông có đến 3000 người, trong đó có 72 người nổi tiếng.
Cùng với việc dạy học, Khổng Tử còn chỉnh lý các sách Thi, Thư, Lễ, Nhạc, Dịch, Xuân thu, về sau trở thành các tác phẩm kinh điển của Nho gia. Do sách Nhạc đã bị thất truyền nên năm tác phẩm còn lại được gọi là Ngũ kinh.
Ngoài Ngũ kinh, trong hệ thống kinh điển của Nho gia còn có Tứ thư gồm bốn tác phẩm: Luận ngữ, Mạnh Tử, Đại học và Trung dung, trong đó Luận ngữ là cuốn sách do các học trò của Khổng Tử ghi chép những lời của ông ứng đáp với học trò và những người đương thời. Đây là cứ liệu quan trọng để nghiên cứu tư tưởng của Khổng Tử.
Tư tưởng của Khổng Tử bao gồm bốn lĩnh vực: triết học, luân lý, chính trị và giáo dục.
Về triết học, Khổng Tử có một thái độ không thực sự rõ ràng về thiên mệnh và quỷ thần. Một mặt, ông vẫn cơ bản duy trì tư tưởng thiên mệnh truyền thống, cho rằng trời có quyền uy vô song, là chủ tể của thế gian, có thể chi phối số phận và hoạt động của con người. Ông nói: “Đạo của ta sẽ thực hiện được chăng! là do mệnh trời. Đạo của ta sẽ bị bỏ chăng! là do mệnh trời”. Do vậy, con người phải “sợ mệnh trời” và “Mắc tội với trời không cầu đảo nơi nào được”. Nhưng mặt khác, ông lại cho rằng, trời cũng chỉ là giới tự nhiên không có thần bí nào.
Trích từ Nguyễn Văn Ánh (2020), Lịch sử văn minh thế giới, Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam, tr. 152.



Bấm để tải bình luận…